black cat
/blæk kæt/Danh từ
- Một loài cá marten Bắc Mỹ có bộ lông dày màu nâu (Pekania pennanti, syn. Martes pennanti).A fisher, North American marten that has thick brown fur (Pekania pennanti, syn. Martes pennanti).
- Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem màu đen, con mèo.Used other than figuratively or idiomatically: see black, cat.
Động từ
- (từ lóng hàng hải) Làm tốt hơn người khác ở một khía cạnh nào đó; lên một.(nautical slang) To do better than another in some respect; to one up.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “black cat” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish