black cat

/blæk kæt/
Danh từ
  1. Một loài cá marten Bắc Mỹ có bộ lông dày màu nâu (Pekania pennanti, syn. Martes pennanti).
    A fisher, North American marten that has thick brown fur (Pekania pennanti, syn. Martes pennanti).
  2. Được sử dụng khác với nghĩa bóng hoặc thành ngữ: xem màu đen, con mèo.
    Used other than figuratively or idiomatically: see black, cat.
Động từ
  1. (từ lóng hàng hải) Làm tốt hơn người khác ở một khía cạnh nào đó; lên một.
    (nautical slang) To do better than another in some respect; to one up.
🎬 Nghe “black cat” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish